Dịch

vibrante

A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biˈbɾante/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rungtính từvibrating
  2. Sôi nổi, vang dội, hào hùngtính từvibrant, lively
  3. Âm rungdanh từvibrant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vibranteDạng gốc (base form)
  2. vibrantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

vibrante múltipleChưa có nghĩa
vibrante simpleChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Rung
  1. trilled

Họ từ (word family)

cùng gốc vibrante

Ví dụ

  • .Anh ấy là người có tính cách sôi động và họa sĩ.

AI