Dịch

ola

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈola/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sóng (trên bề mặt chất lỏng)danh từwave (on the surface of a liquid)
  2. Sự xuất hiện đột ngột của một lượng lớn cái gì đódanh từsudden appearance of a large amount of something
  3. Làn sóng Mexicodanh từMexican wave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. olaDạng gốc (base form)
  2. olasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ola coreanadanh từHallyu, làn sóng Hàn Quốc
estar en la cresta de la olađộng từỞ trên một làn sóng
ola de calorĐợt nắng nóng
seno de la olaLòng sóng
ola de inmigraciónLàn sóng nhập cư
la cresta de la olaĐỉnh sóng

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sóng (trên bề mặt chất lỏng)

AI