ola
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈola/nguồn
Nghĩa chính
- Sóng (trên bề mặt chất lỏng)danh từwave (on the surface of a liquid)
- Sự xuất hiện đột ngột của một lượng lớn cái gì đódanh từsudden appearance of a large amount of something
- Làn sóng Mexicodanh từMexican wave
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- olaDạng gốc (base form)
- olasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ola coreanadanh từ | danh từ | Hallyu, làn sóng Hàn Quốc |
| estar en la cresta de la olađộng từ | động từ | Ở trên một làn sóng |
| ola de calor | Đợt nắng nóng | |
| seno de la ola | Lòng sóng | |
| ola de inmigración | Làn sóng nhập cư | |
| la cresta de la ola | Đỉnh sóng |
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sóng (trên bề mặt chất lỏng)
Họ từ (word family)
cùng gốc olaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- ondadễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng hơn cho sóng nước; “onda” có thể chỉ mọi loại sóng và thường trang trọng hơn.