Dịch

oleada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oleˈada/

Nghĩa chính

  1. Làn sóng, sự dâng tràodanh từwave, surge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oleadaDạng gốc (base form)
  2. oleadasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Mbaye, 35 , – - .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI