oleada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oleˈada/
Nghĩa chính
- Làn sóng, sự dâng tràodanh từwave, surge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oleadaDạng gốc (base form)
- oleadasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Mbaye, 35 , – - .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh