波
Hay gặp
Hán-Việt: ba
bō
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sóngwave
- Gợn sóng, sóng lăn tănripple
- Sóng gió, biến độngstorm
- Đợt sóng, làn sóngsurge
Chữ và bộ thủ (character, radical)
波
bōba
Bộ: 水 · thủy (nước)8 nét
waves, breakers; undulationsCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
(dạng ràng buộc) Ba Lan (abbr. for | [Bo 1 lan 2])
- (bound form) Poland (abbr. for 波蘭|波兰[Bo1 lan2])
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Chúng tôi đã đi Boston.
- 36。Hôm nay Boston 36 độ.
- 。Tối qua, Tom đã đến được Boston.