Dịch

tormenta

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɾˈmenta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơn bão, bãodanh từstorm
  2. Dông, bão dông, dông bãodanh từthunderstorm, lightning storm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tormentaDạng gốc (base form)
  2. tormentasSố nhiều (plural)
  3. tormentónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

calmarse la tormentaCơn bão lắng xuống
desatar una tormentaGây ra cơn bão
tormenta de arenaBão cát
tormenta de nieveBão tuyết
tormenta tropicalBão nhiệt đới
tormenta de ideasdanh từĐộng não
tormenta de polvodanh từBão bụi
tormenta en un vaso de aguadanh từCơn bão trong ấm trà

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơn bão
Dông

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã không có mặt vì cơn bão.
  • .Bức tranh này mô tả một cơn bão trên biển.
  • .Căn chòi đã bị cơn bão phá hủy tan tành.

AI