tormenta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toɾˈmenta/nguồn
Nghĩa chính
- Cơn bão, bãodanh từstorm
- Dông, bão dông, dông bãodanh từthunderstorm, lightning storm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calmarse la tormenta | Cơn bão lắng xuống | |
| desatar una tormenta | Gây ra cơn bão | |
| tormenta de arena | Bão cát | |
| tormenta de nieve | Bão tuyết | |
| tormenta tropical | Bão nhiệt đới | |
| tormenta de ideasdanh từ | danh từ | Động não |
| tormenta de polvodanh từ | danh từ | Bão bụi |
| tormenta en un vaso de aguadanh từ | danh từ | Cơn bão trong ấm trà |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã không có mặt vì cơn bão.
- .Bức tranh này mô tả một cơn bão trên biển.
- .Căn chòi đã bị cơn bão phá hủy tan tành.