Nghĩa chính
- Dông, giông, bão tố có sấm sétdanh từA storm consisting of thunder and lightning produced by a cumulonimbus, usually accompanied with heavy rain, wind, and sometimes hail; and in rarer cases sleet, freezing rain, or snow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thunderstormDạng gốc (base form)
- thunderstormsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| severe thunderstorm | Dông bão lớn | |
| thunderstorm activity | Hoạt động giông bão | |
| thunderstorm cloud | Mây giông | |
| thunderstorm damage | Thiệt hại do giông bão | |
| thunderstorm season | Mùa giông bão | |
| thunderstorm warning | Cảnh báo giông bão | |
| like a dying duck in a thunderstormcụm giới từ | cụm giới từ | Nhìn buồn bã và chán nản vô cùng |
| dirty thunderstormdanh từ | danh từ | Hiện tượng thời tiết liên quan đến việc tạo ra tia sét trong một chùm núi lửa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thunderstormNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy ngủ qua cơn bão sấm sét.
- .Chúng tôi lo sợ cơn bão sấm sét.
- .Dự kiến sẽ có một cơn bão sấm sét lớn.