Dịch

lightning storm

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt.nɪŋ ˈstɔɹm/

Nghĩa chính

  1. Bão sấm sétdanh từSynonym of thunderstorm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lightning stormDạng gốc (base form)
  2. lightning stormsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Đừng đứng dưới cây khi có bão sấm sét.

AI