Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lightning storm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
t
.
n
ɪ
ŋ
ˈ
s
t
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Bão sấm sét
danh từ
Synonym of thunderstorm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lightning storm
Dạng gốc
(base form)
lightning storm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thunderstorm
Ví dụ
Don't
stand
under
a
tree
in
a
lightning
storm
.
Đừng đứng dưới cây khi có bão sấm sét.
AI
1
Bão sấm sét
1
Bão sấm sét
1
Bão sấm sét