Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electrical storm
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
t
ɹ
ɪ
k
ə
l
ˈ
s
t
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thunderstorm
danh từ
Synonym of thunderstorm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electrical storm
Dạng gốc
(base form)
electrical storm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thunderstorm
Ví dụ
Do
not
touch
the
console
or
connected
accessories
during
an
electrical
storm
.
AI
1
Đồng nghĩa với thunderstorm
1
Đồng nghĩa với thunderstorm
1
Đồng nghĩa với thunderstorm