Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oleaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oleˈaxe/
Nghĩa chính
1
Lướt sóng
danh từ
surf
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oleaje
Dạng gốc
(base form)
oleaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surf
Sóng vỗ
AI
1
Lướt sóng
1
Lướt sóng
1
Lướt sóng