rompeolas
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rompeˈolas/
Nghĩa chính
- Đê chắn sóng (xây dựng trong hoặc xung quanh bến cảng)danh từbreakwater (construction in or around a harbour)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đê chắn sóng (xây dựng trong hoặc xung quanh bến cảng)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh