Dịch

espigón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espiˈɡon/

Nghĩa chính

  1. Đê chắn sóngdanh từbreakwater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espigónDạng gốc (base form)
  2. espigonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , (12).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đê chắn sóng

AI