Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ola coreana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌola koɾeˈana/
Nghĩa chính
1
Hallyu, làn sóng Hàn Quốc
danh từ
Hallyu, the Korean Wave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ola coreana
Dạng gốc
(base form)
ola
s coreanas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hallyu
1
Hallyu
1
Hallyu