Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Hơi thở mạnh, tiếng thở dàidanh từA heavy breath; a grunt or sigh.
- Cơn giận dỗi, sự bực bộidanh từA condition of anger, annoyance, disgust, etc.
- Nước đi phạt (trong cờ)danh từThe act of removing an opponent's piece as a forfeit for deliberately not taking a piece (often signalled by blowing on it).
- Thở mạnh, thở hổn hểnđộng từnội động từ (intransitive)To breathe heavily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)in a huffTrong trạng thái tức giận hoặc khó chịu, cảm thấy tức giận hoặc khó chịutake huffPhạm tộihuff pasteBánh ngọt cứng, dai theo truyền thống được sử dụng làm vỏ bánhhuff-snuffKẻ bắt nạt vênh váo hoặc đỏ mặt; một kẻ khoác lác hoặc một kẻ lăng nhănghuff and puffThở nặng nhọc, đặc biệt là sau khi tập luyện cường độ caohuff-cap
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 7
Kẻ huênh hoang
- Kẻ huênh hoang, người tự phụOne swelled with a false sense of importance or value; a boaster.
Họ từ (word family)
cùng gốc huffVí dụ
- , .Với một tiếng thở mạnh, anh ta nhấc chiếc hộp lên thùng xe tải.
- Bower’s 2024 , , , , .Cuốn sách The House of Beckham năm 2024 của Tom Bower đã vẽ nên một bức tranh khá mỉa mai về cuộc hôn nhân này, trong đó Beckham luôn bị bao quanh bởi những người đẹp, còn Victoria thì luôn bực bội về điều đó.
- , shallow-brained [...] .Những kẻ huênh hoang đê tiện, nông cạn coi chủ nghĩa vô thần và sự khinh miệt tôn giáo là dấu hiệu duy nhất [...] của trí tuệ.