huffy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tức giận, khó chịu, phẫn nộ hoặc cáu kỉnhtính từAngry, annoyed, indignant or irritated.
- Dễ bị xúc phạm; da mỏng hoặc dễ xúc độngtính từEasily offended; thin-skinned or touchy.
- Kiêu ngạotính từHaughty, arrogant.
- Phồng lêntính từPuffed up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huffy-puffytính từ | tính từ | Nóng nảy, giận dữ |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc huffyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung