Dịch

huffing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc hít chất kích thíchdanh từThe act of inhaling psychoactive inhalants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huffingDạng gốc (base form)
  2. huffingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ta đang hít chất kích thích.
  • , .Họ ngồi trong gara, hít hơi sơn.
  • .Tất cả những gì bạn có thể nghe thấy là tiếng thở hồng hộc của những con ngựa.

AI