Dịch

huffer

danh từ (noun)
UK/ˈhʌfə/US/ˈhʌfɚ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người nghiện ma túy lên cơn phê bằng cách hít phải hoặc ngửi (thở hổn hển) khói gây say, như trong keo hoặc bình xịtdanh từA drug addict who gets a high by inhaling or sniffing (huffing) intoxicating fumes, as in glue or aerosols.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hufferDạng gốc (base form)
  2. huffersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người giận dữ
  1. One who huffs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ don’t .” / didn’t. “, . —” / “, .” . . “ , . .”

AI