Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người nghiện ma túy lên cơn phê bằng cách hít phải hoặc ngửi (thở hổn hển) khói gây say, như trong keo hoặc bình xịtdanh từA drug addict who gets a high by inhaling or sniffing (huffing) intoxicating fumes, as in glue or aerosols.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hufferDạng gốc (base form)
- huffersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người giận dữ
- One who huffs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ don’t .” / didn’t. “, . —” / “, .” . . “ , . .”