Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huff paste
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ʌ
f
ˈ
p
æ
s
t
eɪ
/
US
/ˈ
h
ʊ
f
ˈ
p
ɑ
s
t
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Bánh ngọt cứng, dai theo truyền thống được sử dụng làm vỏ bánh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Strong, stiff pastry traditionally used as a pie shell.
AI
1
Bánh ngọt cứng
1
Bánh ngọt cứng
1
Bánh ngọt cứng