Nghĩa chính
- Thuộc không khítính từOf, relating to, produced by, or coming from the atmosphere.
- Mờ, đục mờtính từTranslucent or hazy.
- Gợi cảm xúc đặc trưng, tạo không khítính từEvoking a particular emotional or aesthetic quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atmosphericDạng gốc (base form)
- more atmosphericSo sánh hơn (comparative)
- most atmosphericSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atmospheric pressuredanh từ | danh từ | (vật lý học, khí tượng học) Áp suất khí quyển |
| National Oceanic and Atmospheric Administrationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ quan chính phủ liên bang chuyên nghiên cứu khoa học về đại dương và khí quyển. NOAA là một bộ phận của Bộ Thương mại Hoa Kỳ |
| atmospheric tidedanh từ | danh từ | Sóng áp suất trong khí quyển tương tự như thủy triều của đại dương, được tạo ra bởi ảnh hưởng hấp dẫn của mặt trăng và bởi sự giãn nở và co lại nhiệt |
| atmospheric waterdanh từ | danh từ | Nước có trong bầu khí quyển Trái đất ở dạng khí, lỏng và rắn |
| atmospheric riverdanh từ | danh từ | Dải ẩm khí quyển hẹp và dài vận chuyển nhiều hơi nước, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, theo cách bề ngoài tương tự như cách một con sông trên cạn vận chuyển nước |
| atmospheric oxygendanh từ | danh từ | Phân tử oxy O₂ (oxy diatomic), trái ngược với nguyên tố O (oxy đơn nguyên tử) |
| atmospheric hammerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với air hammer |
| atmospheric escapedanh từ | danh từ | Sự mất mát khí quyển của hành tinh vào không gian bên ngoài |
Ví dụ
- bộ phim kinh dị có không khí u ám
- .Âm nhạc có không khí đặc trưng
- .Áp suất khí quyển cao
Họ từ (word family)
cùng gốc atmospheric- atmosphereBầu không khí, không khídanh từ
- atmosphericsNhiễu sóng vô tuyến gây ra bởi các xung bức xạ điện từ trong khí quyển do sét và các sự kiện khác (cả tự nhiên và nhân tạo)danh từ
- atmosphericityChất lượng của khí quyểndanh từ
- atmosphericnessChất lượng của khí quyểndanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha