Dịch

atmosférico

B1tính từ (adjective)
/admosˈfeɾiko/

Nghĩa chính

  1. Thuộc khí quyểntính từatmospheric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atmosféricoDạng gốc (base form)
  2. atmosféricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atmosféricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atmosféricaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

oxígeno atmosféricoOxi khí quyển
presión atmosféricaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc atmosférico

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Âm nhạc mà Elena nghe rất giàu bầu không khí và gợi cảm.
  • .Áp suất khí quyển trên sao Kim rất cao.
  • .Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa ô nhiễm không khí.

AI