Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atmospheric hammer
danh từ
(noun)
UK
/ˌa
t
m
ə
s
ˈ
f
ɛɹ
ɪ
k
ˈ
h
a
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với air hammer
danh từ
Synonym of air hammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atmospheric hammer
Dạng gốc
(base form)
atmospheric hammer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
air hammer
AI
1
Đồng nghĩa với air hammer
1
Đồng nghĩa với air hammer
1
Đồng nghĩa với air hammer