Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air hammer
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˈ
h
a
m
ə
/
US
/ˈɛɚ ˈ
h
æ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chiếc búa chạy bằng khí nén
danh từ
A hammer powered by compressed air.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air hammer
Dạng gốc
(base form)
air hammer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc búa chạy bằng khí nén
1
Chiếc búa chạy bằng khí nén
1
Chiếc búa chạy bằng khí nén