atmospherics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiễu sóng vô tuyến gây ra bởi các xung bức xạ điện từ trong khí quyển do sét và các sự kiện khác (cả tự nhiên và nhân tạo)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)radio interference caused by pulses of electromagnetic radiation in the atmosphere as the result of lightning and other events (both natural and man-made)
- Các yếu tố của bầu không khí nền tổng thể hoặc bầu không khí của một địa điểm thực tế (ví dụ: cửa hàng bán lẻ) hoặc hoạt động cảm giác (ví dụ: âm nhạc)danh từelements of the overall background atmosphere or ambiance of a physical location (e.g., retail shop) or a sensory performance (e.g., music)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whistling atmospherics | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- CRPL ( ) .