Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atmosphericity
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
t
m
ə
s
f
ɛˈɹ
ɪ
s
ɪ
t
i
/
US
/ˌ
æ
t
m
ə
s
f
ɪə
ˈɹ
ɪ
s
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng của khí quyển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being atmospheric.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atmosphericness
Nguồn gốc
(etymology)
atmospheric
+
-ity
AI
1
Chất lượng của khí quyển
1
Chất lượng của khí quyển
1
Chất lượng của khí quyển