Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atmospheric oxygen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân tử oxy O₂ (oxy diatomic), trái ngược với nguyên tố O (oxy đơn nguyên tử)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The oxygen molecule O₂ (diatomic oxygen), as opposed to the element O (monatomic oxygen).
AI
1
Phân tử oxy O₂ (oxy diatomic)
1
Phân tử oxy O₂ (oxy diatomic)
1
Phân tử oxy O₂ (oxy diatomic)