Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
standard atmosphere
Nghĩa chính
1
Atmôfe tiêu chuẩn
Ví dụ
The
pressure
is
measured
in
standard
atmospheres
.
Áp suất được đo bằng atmôfe tiêu chuẩn.
Xuất hiện ở từ khác
atmosphere
kết hợp
atmôfe tiêu chuẩn
AI
1
Atmôfe tiêu chuẩn
1
Atmôfe tiêu chuẩn
1
Atmôfe tiêu chuẩn