Dịch

ambientación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ambjentaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Cài đặtdanh từsetting
  2. Bầu không khí, bầu không khí xung quanhdanh từatmosphere, ambience, ambiance, ambient

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambientaciónDạng gốc (base form)
  2. ambientacionesSố nhiều (plural)

AI