ambientación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ambjentaˈsjon/
Nghĩa chính
- Cài đặtdanh từsetting
- Bầu không khí, bầu không khí xung quanhdanh từatmosphere, ambience, ambiance, ambient
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambientaciónDạng gốc (base form)
- ambientacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung