ambiental
B1tính từ (adjective)
/ambjenˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc môi trườngtính từenvironmental
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambientalDạng gốc (base form)
- ambientalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| humedad ambiental | Độ ẩm không khí | |
| impacto ambiental | Tác động môi trường | |
| temperatura ambiental | Nhiệt độ môi trường | |
| deterioro ambiental | Suy thoái môi trường | |
| activismo ambiental | Hoạt động vì môi trường | |
| activista ambiental | Nhà hoạt động môi trường | |
| viabilidad ambiental | Tính khả thi môi trường | |
| voluntariado ambiental | Tình nguyện môi trường |
Xuất hiện ở từ khác
- ambientedễ nhầmTính từ nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến môi trường, không phải danh từ.
Họ từ (word family)
cùng gốc ambientalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bộ phim tài liệu này nói về việc cải thiện vệ sinh môi trường.
- .Độ ẩm không khí rất cao.
- .Họ biểu diễn nhạc điện tử ambient.