Dịch

ambiental

B1tính từ (adjective)
/ambjenˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc môi trườngtính từenvironmental

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambientalDạng gốc (base form)
  2. ambientalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

humedad ambientalĐộ ẩm không khí
impacto ambientalTác động môi trường
temperatura ambientalNhiệt độ môi trường
deterioro ambientalSuy thoái môi trường
activismo ambientalHoạt động vì môi trường
activista ambientalNhà hoạt động môi trường
viabilidad ambientalTính khả thi môi trường
voluntariado ambientalTình nguyện môi trường

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bộ phim tài liệu này nói về việc cải thiện vệ sinh môi trường.
  • .Độ ẩm không khí rất cao.
  • .Họ biểu diễn nhạc điện tử ambient.

AI