ambientar
C2động từ (verb)
/ambjenˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đặt (để xác định vị trí (một vở kịch, v.v.); gán phông nền cho)động từto set (to locate (a play, etc.); to assign a backdrop to)
- Cung cấp một bầu không khí cho một nơiđộng từto provide an ambiance to a place
- Ổn định, thích nghiđộng từto settle into, to settle in, to acclimate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ambientarDanh động từ ambientandoPhân từ ambientado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ambiento |
| tú | ambientas |
| él/ella/Ud. | ambienta |
| nosotros | ambientamos |
| vosotros | ambientáis |
| ellos/Uds. | ambientan |