Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ambientador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ambjentaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Làm mát không khí
danh từ
air freshener
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ambientador
Dạng gốc
(base form)
ambientador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
air freshener
Các dạng thiết bị có chứa chất trung hòa hoặc che giấu mùi khó chịu
AI
1
Làm mát không khí
1
Làm mát không khí
1
Làm mát không khí