salario
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/saˈlaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Tiền lương, tiền côngdanh từwage, wages, salary
- Thu nhậpdanh từincome
- Trả lương, phát lươngđộng từfirst-person singular present indicative of salariar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salarioDạng gốc (base form)
- salariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aumento de salario | Tăng lương | |
| cobrar un salario | Nhận lương | |
| salario base | Lương cơ bản | |
| salario bruto | Lương trước thuế | |
| salario neto | Lương thực lĩnh | |
| salario anual | Lương hàng năm | |
| salario básico | Lương cơ bản | |
| salario de base | Lương cơ bản |
Ví dụ
- ¿ ?Lương của một nghị sĩ Algeria là bao nhiêu?
- , .Lương của thầy ấy cao, nhưng thầy là một giáo viên tuyệt vời.
- .Nhờ có anh ấy mà tôi có thể kiếm được mức lương tốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc salarioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung