Dịch

salario

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/saˈlaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền lương, tiền côngdanh từwage, wages, salary
  2. Thu nhậpdanh từincome
  3. Trả lương, phát lươngđộng từfirst-person singular present indicative of salariar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salarioDạng gốc (base form)
  2. salariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aumento de salarioTăng lương
cobrar un salarioNhận lương
salario baseLương cơ bản
salario brutoLương trước thuế
salario netoLương thực lĩnh
salario anualLương hàng năm
salario básicoLương cơ bản
salario de baseLương cơ bản

Ví dụ

  • ¿ ?Lương của một nghị sĩ Algeria là bao nhiêu?
  • , .Lương của thầy ấy cao, nhưng thầy là một giáo viên tuyệt vời.
  • .Nhờ có anh ấy mà tôi có thể kiếm được mức lương tốt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc salario

AI