Dịch

salarial

B2tính từ (adjective)
/salaˈɾjal/

Nghĩa chính

  1. Tiền công, tiền lươngtính từwages, salary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salarialDạng gốc (base form)
  2. salarialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

escala salarialThang bảng lương
brecha salarialChênh lệch tiền lương
aumento salarialTăng lương
desigualdad salarialBất bình đẳng tiền lương

Họ từ (word family)

cùng gốc salarial

AI