salarial
B2tính từ (adjective)
/salaˈɾjal/
Nghĩa chính
- Tiền công, tiền lươngtính từwages, salary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salarialDạng gốc (base form)
- salarialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escala salarial | Thang bảng lương | |
| brecha salarial | Chênh lệch tiền lương | |
| aumento salarial | Tăng lương | |
| desigualdad salarial | Bất bình đẳng tiền lương |
Họ từ (word family)
cùng gốc salarialNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh