Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salarialmente
trạng từ
(adverb)
/salaˌɾjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Trả lương
trạng từ
salarially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waged
Làm công, trả lương
payroll
Trả lương, đưa vào danh sách trả lương
AI
1
Trả lương
1
Trả lương
1
Trả lương