Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkambɾa/
Nghĩa chính
1
Phòng
danh từ
room
2
Phòng ngủ
danh từ
bedroom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cambra
Dạng gốc
(base form)
cambra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
间
jiān
Phòng
房子
fáng zi
Phòng, gian phòng
室
shì
Phòng, gian phòng
Tiếng Anh
room
Cơ hội, khả năng, phạm vi
bedroom
Phòng ngủ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuarto
habitación
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cambra
cambra
y
Chambray (một loại vải)
danh từ
AI
1
Phòng
2
Phòng ngủ
1
Phòng
2
Phòng ngủ
1
Phòng
2
Phòng ngủ