Dịch

cambra

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkambɾa/

Nghĩa chính

  1. Phòngdanh từroom
  2. Phòng ngủdanh từbedroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambraDạng gốc (base form)
  2. cambrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cambra

AI