Dịch

cambray

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chambray (một loại vải)danh từchambray (a type of cloth)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambrayDạng gốc (base form)
  2. cambraisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI