Nghĩa chính
- Vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft fabric woven with a white weft and coloured warp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chambrayDạng gốc (base form)
- chambraysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcambrai“cambric”
Ví dụ
- , , .
- kitchen-whites, .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha