Dịch

chambray

danh từ (noun)
UK/ˈʃɒmbɹeɪ/US/ˈʃæmbɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft fabric woven with a white weft and coloured warp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambrayDạng gốc (base form)
  2. chambraysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápcambrai“cambric”

Ví dụ

  • , , .
  • kitchen-whites, .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI