Dịch

cambric

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bằng vải lanh mịn, khung chìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A finely woven fabric made originally from linen but often now from cotton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambricDạng gốc (base form)
  2. cambricsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cambric teadanh từSữa pha loãng với nước nóng và đôi khi thêm một ít trà, có đường, làm thức uống cho trẻ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .

AI