Nghĩa chính
- Phindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine cloth made from cotton or linen; cambric.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batisteDạng gốc (base form)
- batistesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , , , man's .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbatiste
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha