Dịch

batiste

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine cloth made from cotton or linen; cambric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batisteDạng gốc (base form)
  2. batistesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , man's .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápbatiste

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI