Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batista
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈtista/
Nghĩa chính
1
Phin
danh từ
batiste
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batista
Dạng gốc
(base form)
batista
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
batista
batista
to
Sự cai trị của Fulgencio Batista ở Cuba
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
batiste
Phin
AI
1
Phin
1
Phin
1
Phin