Dịch

batista

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈtista/

Nghĩa chính

  1. Phindanh từbatiste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batistaDạng gốc (base form)
  2. batistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI