Ordinary Form
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phiên bản của Nghi lễ Rôma được giới thiệu sau Công đồng Vatican II, thường được cử hành bằng tiếng địa phươngdanh từ riêngThe version of the Roman Rite introduced after the Second Vatican Council, usually celebrated in the vernacular.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ Extraordinary Form