Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ordinaryship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nước hoặc hoạt động kinh doanh của một người bình thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or business of an ordinary.
Nguồn gốc
(etymology)
ordinary
+
-ship
AI
1
Nhà nước hoặc hoạt động kinh doanh của một người bình thường
1
Nhà nước hoặc hoạt động kinh doanh của một người bình thường
1
Nhà nước hoặc hoạt động kinh doanh của một người bình thường