Nghĩa chính
- Ngôn ngữ thường dùng, ngôn ngữ đời thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of natural language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ordinary languageDạng gốc (base form)
- ordinary languagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ordinary language philosophydanh từ | danh từ | Phương pháp triết học xem các vấn đề triết học truyền thống bắt nguồn từ sự hiểu lầm do các nhà triết học bóp méo hoặc quên mất cách các từ thường được sử dụng để truyền đạt ý nghĩa trong bối cảnh phi triết học |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Tiếng Anh chỉ là một ngôn ngữ thường dùng đối với người sống ở Bắc Mỹ.
- , , .Tôi sống ở Canada, nơi tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến, thường dùng.