Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediocrist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tầm thường
danh từ
A mediocre person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mediocrist
Dạng gốc
(base form)
mediocrist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mediocre
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nadie
Kẻ vô danh, người tầm thường
cualquiera
Kẻ vô danh, người tầm thường
AI
1
Người tầm thường
1
Người tầm thường
1
Người tầm thường