Dịch

mizzen

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mizzenmast.chưa dịchdanh từ
  2. Mizzensail.chưa dịchdanh từ
  3. Cuối cùng; gần đuôi tàu nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Hindmost; nearest the stern.

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mizzenDạng gốc (base form)
  2. mizzensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mizzen coursedanh từTrên cột buồm, cánh buồm thấp nhất

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimesan
  2. từ tiếng Pháp trung đạimisaine
  3. từ tiếng Pháp cổmigenne

Cùng gốc (doublet)meanmedian

AI