mizzen
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mizzenmast.chưa dịchdanh từ
- Mizzensail.chưa dịchdanh từ
- Cuối cùng; gần đuôi tàu nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Hindmost; nearest the stern.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mizzenDạng gốc (base form)
- mizzensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mizzen coursedanh từ | danh từ | Trên cột buồm, cánh buồm thấp nhất |
Họ từ (word family)
cùng gốc mizzenVí dụ
- "' , , ,' , ' ,' ."