Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mizzensail
danh từ
(noun)
/ˈ
m
ɪ
z
ə
n
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cánh buồm phía trước và phía sau đặt trên cột buồm
danh từ
A fore-and-aft sail set on a mizzenmast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mizzensail
Dạng gốc
(base form)
mizzensail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mizzen
+
sail
Ví dụ
Six
of
the
Krabben's
massive
tentacles
had
wrapped
themselves
around
the
mizzensail
.
AI
1
Cánh buồm phía trước và phía sau đặt trên cột buồm
1
Cánh buồm phía trước và phía sau đặt trên cột buồm
1
Cánh buồm phía trước và phía sau đặt trên cột buồm