seriar
động từ (verb)
/seˈɾjaɾ/
Nghĩa chính
- Đưa vào một loạtđộng từto put in a series
- Tuần tự hóađộng từto serialize
- Sản xuất hàng loạtđộng từto mass-produce
- Lục lọi cái gì đó mà không có sự cho phép hoặc đồng ýđộng từto rummage through something without permission or consent
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể seriarDanh động từ seriandoPhân từ seriado
| Presente | |
|---|---|
| yo | serio |
| tú | serias |
| él/ella/Ud. | seria |
| nosotros | seriamos |
| vosotros | seriáis |
| ellos/Uds. | serian |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .