seriedad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɾjeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nghiêm túc, tính nghiêm túcdanh từseriousness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seriedadDạng gốc (base form)
- seriedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuar con seriedad | Hành động nghiêm túc | |
| falta de seriedad | Thiếu nghiêm túc | |
| hablar con seriedad | Nói chuyện nghiêm túc | |
| mostrar seriedad | Thể hiện sự nghiêm túc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Anh ấy cố gắng tạo dáng nghiêm túc, nhưng lại trở nên nực cười.
- .Bạn dường như không hiểu được sự nghiêm túc của việc này.
- Lyme .Bệnh Lyme mang tính nghiêm trọng cao.