Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engraven
động từ
(verb)
UK
/ɛ
n
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
v
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Khắc
động từ
Engrave.
Nguồn gốc
(etymology)
động từ
engrave
+
-en
động từ
grave
+
en- -en
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
克
kè
Khắc, đơn vị diện tích Tây Tạng
Tiếng Tây Ban Nha
grabar
Khắc
lámina
Khắc
calado
Khắc
AI
1
Khắc
1
Khắc
1
Khắc