fosa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfosa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hào nướcdanh từmoat
- Hốcdanh từcavity
- Ngôi mộdanh từgrave
- Dạng chia của fosar:động từinflection of fosar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fosa nasal | Lỗ mũi | |
| Fosa de las Marianasdanh từ riêng | danh từ riêng | Rãnh Mariana, vực Mariana, vũng Mariana |
| fosas comunes | Hố chôn tập thể | |
| fosa común | Chưa có nghĩa | |
| fosa ósea | Chưa có nghĩa | |
| fosa séptica | Chưa có nghĩa | |
| fosa torácica | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Hố
- pit
Họ từ (word family)
cùng gốc fosaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có một hạt đậu trong lỗ mũi phải của tôi.
- .Đó là một hố cho ba thi thể.
- .Họ hãy đào một hố thật sâu.