foso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfoso/nguồn
Nghĩa chính
- Rãnh, mươngdanh từditch, trench
- Hào nước, hào thànhdanh từmoat, fosse
- Hố bẫydanh từtrap
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của fosarđộng từfirst-person singular present indicative of fosar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fosoDạng gốc (base form)
- fososSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doble fosodanh từ | danh từ | Bẫy đôi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hào nước
Họ từ (word family)
cùng gốc fosoVí dụ
- .Cung điện được bao quanh bởi một hào.
- , , .Lâu đài bóng tối, bao quanh bởi hào đầy cá sấu, là nơi ẩn náu của vua lưu đày.
- .Mọi thứ tích tụ xuống đáy hào.