Dịch

foso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rãnh, mươngdanh từditch, trench
  2. Hào nước, hào thànhdanh từmoat, fosse
  3. Hố bẫydanh từtrap
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của fosarđộng từfirst-person singular present indicative of fosar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fosoDạng gốc (base form)
  2. fososSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doble fosodanh từBẫy đôi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hào nước

Họ từ (word family)

cùng gốc foso

Ví dụ

  • .Cung điện được bao quanh bởi một hào.
  • , , .Lâu đài bóng tối, bao quanh bởi hào đầy cá sấu, là nơi ẩn náu của vua lưu đày.
  • .Mọi thứ tích tụ xuống đáy hào.

AI