Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fosorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Động vật ở hang
tính từ
fossorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fosorial
Dạng gốc
(base form)
fosorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fossorial
Động vật ở hang
AI
1
Động vật ở hang
1
Động vật ở hang
1
Động vật ở hang